đen thui – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| ɗɛn˧˧ tʰuj˧˧ | ɗɛŋ˧˥ tʰuj˧˥ | ɗɛŋ˧˧ tʰuj˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| ɗɛn˧˥ tʰuj˧˥ | ɗɛn˧˥˧ tʰuj˧˥˧ |
Tính từ
đen thui
Đồng nghĩa
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |