力 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Xem

Bút thuận
0 strokes

Từ nguyên

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Khả năng.
  2. Uy thế.

Dịch

khả năng

uy thế

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách phát âm

IPA theo giọng

Hà Nội Huế Sài Gòn
sɨk˧˥ lɨ̰ʔk˨˩ sɨ̰ʔt˨˩ sɨ̰ʔk˨˩ ʂɨ̰k˩˧ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰k˨˨ ʂɨ̰k˨˨ ʂɨk˧˥ lɨk˨˩˨ ʂɨk˨˩˨ ʂɨk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂɨk˩˩ lɨk˨˨ ʂɨt˨˨ ʂɨk˨˨ ʂɨk˩˩ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰t˨˨ ʂɨ̰k˨˨ ʂɨ̰k˩˧ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰t˨˨ ʂɨ̰k˨˨