力 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem カ
| Bút thuận |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: lực
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 力 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+529B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: lì (li4)
- Wade–Giles: li4
Danh từ
力
Dịch
khả năng
uy thế
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| sɨk˧˥ lɨ̰ʔk˨˩ sɨ̰ʔt˨˩ sɨ̰ʔk˨˩ | ʂɨ̰k˩˧ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰k˨˨ ʂɨ̰k˨˨ | ʂɨk˧˥ lɨk˨˩˨ ʂɨk˨˩˨ ʂɨk˨˩˨ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| ʂɨk˩˩ lɨk˨˨ ʂɨt˨˨ ʂɨk˨˨ | ʂɨk˩˩ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰t˨˨ ʂɨ̰k˨˨ | ʂɨ̰k˩˧ lɨ̰k˨˨ ʂɨ̰t˨˨ ʂɨ̰k˨˨ |