杯 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Xem thêm:

U+676F, CJK UNIFIED IDEOGRAPH-676F
← 杮 [U+676E] CJK Unified Ideographs 杰 → [U+6770]

Đa ngữ

[sửa]

Bút thuận
8 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 75, +4, 8 nét, Thương Hiệt 木一火 (DMF), tứ giác hiệu mã 41990, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bạch Nam

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

(cần chuyển tự)

  1. đi.

Tham khảo

[sửa]