杯 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem thêm: 盃
| 杯 | U+676F, 杯 CJK UNIFIED IDEOGRAPH-676F |
|---|
| ← 杮 [U+676E] | CJK Unified Ideographs | 杰 → [U+6770] |
|---|
Đa ngữ
[sửa]
| Bút thuận |
|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]
杯 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+4, 8 nét, Thương Hiệt 木一火 (DMF), tứ giác hiệu mã 41990, hình thái ⿰木不)
Từ phái sinh
[sửa]
Tham khảo
[sửa]
- Khang Hi từ điển: tr. 513, ký tự 9
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 14497
- Dae Jaweon: tr. 899, ký tự 6
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1166, ký tự 2
- Dữ liệu Unihan: U+676F
Tiếng Bạch Nam
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]
Động từ
[sửa]
杯 (cần chuyển tự)
- đi.
Tham khảo
[sửa]
- Christie, S. J. (2021). A grammar of Southern Bai (Y. Luo & M. Ewing, Eds.).