船 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem thêm: 舩
| 船 | U+8239, 船 CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8239 |
|---|
| ← 舸 [U+8238] | CJK Unified Ideographs | 舺 → [U+823A] |
|---|
Đa ngữ
[sửa]
| Bút thuận |
|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]
船 (bộ thủ Khang Hi 137, 舟+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹卜金口 (HYCR) hoặc 竹卜竹弓口 (HYHNR), tứ giác hiệu mã 28460, hình thái ⿰舟㕣)
Tham khảo
[sửa]