谷 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem thêm: 穀
| Bút thuận |
|---|
| Bút thuận |
|---|
谷 (bộ thủ Khang Hi 150, 谷+0, 7 nét, Thương Hiệt 金人口 (COR), tứ giác hiệu mã 80608, hình thái ⿳八人口)
- Bộ thủ Khang Hi #150, ⾕.
Xem thêm: 穀
| Bút thuận |
|---|
| Bút thuận |
|---|
谷 (bộ thủ Khang Hi 150, 谷+0, 7 nét, Thương Hiệt 金人口 (COR), tứ giác hiệu mã 80608, hình thái ⿳八人口)