銅 – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem thêm: 铜
| 銅 | U+9285, 銅 CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9285 |
|---|
| ← 銄 [U+9284] | CJK Unified Ideographs | 銆 → [U+9286] |
|---|
Đa ngữ
[sửa]
Ký tự chữ Hán
[sửa]
銅 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+6, 14 nét, Thương Hiệt 金月一口 (CBMR), tứ giác hiệu mã 87120, hình thái ⿰釒同)
Tham khảo
[sửa]