Koffer – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp coffre.

Danh từ

Koffer gđ (mạnh, sinh cách Koffers, số nhiều Koffer, giảm nhẹ nghĩa Köfferchen gt)

  1. Va li, hòm, rương.

Biến cách

Biến cách của Koffer [giống đực, mạnh]

số ít số nhiều
mạo từ bất định mạo từ xác định danh từ mạo từ xác định danh từ
danh cách ein der Koffer die Koffer
sinh cách eines des Koffers der Koffer
dữ cách einem dem Koffer den Koffern
đối cách einen den Koffer die Koffer

Tham khảo