hai – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| haːj˧˧ | haːj˧˥ | haːj˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| haːj˧˥ | haːj˧˥˧ |
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “hai”
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 𠄩: hai, vài, hơi
- 台: hai, hay, di, thay, thai, thơi, đày, đài, thài
- 咍: hai, hay, thay, hẫy, hãy, hây
- : hai
Chuyển tự
- Chữ số Ả Rập: 2
- Chữ số Trung Quốc: 貳, 二
- Chữ số La Mã: II (bằng Unicode: Ⅱ)
Số từ
Số đếm tiếng Việt
| < 1 | 2 | 3 > |
|---|---|---|
| Số đếm : hai Số thứ tự : thứ nhì, thứ hai |
hai
Dịch
- Tiếng Anh: two
- Tiếng Ba Tư: دو (do)
- Tiếng Đan Mạch: to
- Tiếng Đức: zwei
- Tiếng Hà Lan: twee
- Tiếng Hungary: kettő, két
- Tiếng Khmer: ពីរ (pii)
- Tiếng Lào: ສອງ
- Tiếng Lô Lô: ꑍ (nyip)
- Tiếng Mã Lai: dua, dwi
- Tiếng Miến Điện: နှစ် (hnac)
- Tiếng Môn: ၜါ (ba)
- Tiếng Mường: hàl
- Tiếng Nga: два (dva)
- Tiếng Occitan: dos gđ, doas gc
- Tiếng Pháp: deux
- Tiếng Tây Tạng: གཉིས (gnyis)
- Tiếng Tây Ban Nha: dos
- Tiếng Thái: สอง
- Tiếng Thái Đen: ꪎꪮꪉ
- Tiếng Ý: due
- Quốc tế ngữ: thu
Danh từ
hai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hai”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Danh từ
hai
- giày.
Tham khảo
- Dpal-ldan-bkra-shis, Keith Slater, et al. (1996) Language Materials of China’s Monguor Minority: Huzhu Mongghul and Minhe Mangghuer. Sino-Platonic Papers.
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | hai | haien | | Số nhiều | haier | haiene |
hai gđ
- Cá mập, cá nhám, cá xà, cá nhà táng.
Det er farlig å bade hvis det er hai i sjøen. - Gian thương, người tham tàn.
Han er litt av en hai.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hai”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Số từ
hai
- Hai.
thứ hai ― thứ hai
Hậu duệ
- Tiếng Việt: hai
Tham khảo
- “hai”, de Rhodes, Alexandre (1651), Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La].
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [haːj˧˧]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [haːj˦˥]
Danh từ
hai
- trăng.
hai khửn ― trăng lên
Từ dẫn xuất
Tham khảo
Tiếng Tráng Tả Giang
[sửa]
hai