a dua – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]
Đọc trại của từ chữ Hán 阿諛 (có âm Hán-Việt là: a du). Trong đó: 阿 (“a”: dựa vào, nhờ vào); 諛 (“du”: nịnh nọt).
Cách phát âm
[sửa]
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| aː˧˧ zwaː˧˧ | aː˧˥ juə˧˥ | aː˧˧ juə˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| aː˧˥ ɟuə˧˥ | aː˧˥˧ ɟuə˧˥˧ |
Động từ
[sửa]
- Hùa theo người khác một cách vô ý thức hoặc để lấy lòng.
A dua theo thời thượng (Đặng Thai Mai)
A-dua chắc những mạnh bè, Ai hay quyền ấy lại về tay ai? (Nhị độ mai)
Dịch
[sửa]
a dua
- Tiếng Anh: to ape
- Tiếng Hà Lan: naäpen (nl), imiteren (en)
- Tiếng Pháp: imiter (fr), faire chorus avec
Tham khảo
[sửa]
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “a dua”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)