ablaut – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.blɑʊt/
Danh từ
ablaut /ˈɑː.blɑʊt/
- (Ngôn ngữ học) Aplau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ablaut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)