abur – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Pa Kô
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
abur
Một loại
cá
.
Kop
abur
choo ăp rrooq ajóq
Bắt cá “abur” về nấu canh chua
Tham khảo
[
sửa
]
Tạ Văn Thông và cộng sự.
Từ điển Pa Cô - Việt - Anh
.