acquest – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Anh
Danh từ
acquest
Vật
kiếm
được,
của cải
làm ra
.
(Pháp lý) Của
làm ra
(không do thừa kế).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acquest”, trong Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)