actual – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæk.tʃə.wəl/
| [ˈæk.tʃə.wəl] |
|---|
Tính từ
actual /ˈæk.tʃə.wəl/
- Thật sự, thật, thực tế, có thật.
actual capital — vốn thực có
an actual fact — sự việc có thật - Hiện tại, hiện thời; hiện nay.
actual customs — những phong tục hiện thời
in the actual states of Europe — trong tình hình hiện nay ở Châu Âu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “actual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)