amoxtli – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Nahuatl cổ điển
[
sửa
]
Cách viết khác
amuxtli
(
chính tả lỗi thời
)
Cách phát âm
IPA
: /aːmoʃt͡ɬi/
IPA
: [aː.ˈmóʃ.t͡ɬi]
Danh từ
amoxtli
Sách
.
Từ dẫn xuất
amoxcalli
amoxnamacac
amoxpohua