antakelse – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | antakelse | antakelsen | | Số nhiều | antakelser | antakelsene |
antakelse gđ
- Giả thuyết, ức đoán.
å bygge på antakelser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antakelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)