as – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Phó từ
as
- Như.
as you know — như anh đã biết
some People's Democracies as Vietnam, Korea... — một số nước dân chủ nhân dân như Việt Nam, Triều Tiên...
late as usual — muộn như thường lệ - Là, với tư cách là.
I speak to you as a friend — tôi nói với anh với tư cách là một người bạn - Cũng, bằng.
he is as old as you — anh ta cũng già bằng anh, anh ta bằng tuổi anh
Thành ngữ
- as far as:
- as far back as:
- as far; as to:
- as good as: Xem Good
- as long as:
- as much:
- Cũng vậy.
I thought as much — tôi cũng nghĩ như vậy
- Cũng vậy.
- as well: Xem Well
- as well as: Xem Well
- as yet: Xem Yet
Liên từ
as
- Lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as).
he came in as I was speaking — khi tôi đang nói thì hắn vào - Vì, bởi vì.
as it was raining hard, we could not start — vì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được - Để, cốt để.
he so arranged matters as to suit everyone — anh ta thu xếp mọi việc cốt để làm cho hợp với tất cả mọi người
be so kind (good) as to let me know... — anh hãy vui lòng cho tôi biết... - Tuy rằng, dù rằng.
tired as she was did not leave her task undone — tuy mệt thật đấy cô ta cũng không bỏ công việc
Thành ngữ
Đại từ
as
- Mà, người mà, cái mà...; như.
he is the same man as I met yesterday — ông ta đúng là người mà hôm qua tôi gặp
such a genius as Marx — một thiên tài như Mác - Điều đó, cái đó, cái ấy.
he was a foreigner, as they perceived from his accent — ông ta là một người nước ngoài, người ta nhận thấy điều đó ở giọng nói của ông ta
Danh từ
as số nhiều asses
- Đồng át (tiền La mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “as”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Cách phát âm
Danh từ
as
- chó.
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Danh từ
as
- vịt.
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA:
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “as”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
as
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.