as – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Phó từ

as

  1. Như.
    as you know — như anh đã biết
    some People's Democracies as Vietnam, Korea... — một số nước dân chủ nhân dân như Việt Nam, Triều Tiên...
    late as usual — muộn như thường lệ
  2. Là, với tư cách là.
    I speak to you as a friend — tôi nói với anh với tư cách là một người bạn
  3. Cũng, bằng.
    he is as old as you — anh ta cũng già bằng anh, anh ta bằng tuổi anh

Thành ngữ

Liên từ

as

  1. Lúc khi, trong khi ; đúng lúc ((cũng) just as).
    he came in as I was speaking — khi tôi đang nói thì hắn vào
  2. Vì, bởi vì.
    as it was raining hard, we could not start — vì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được
  3. Để, cốt để.
    he so arranged matters as to suit everyone — anh ta thu xếp mọi việc cốt để làm cho hợp với tất cả mọi người
    be so kind (good) as to let me know... — anh hãy vui lòng cho tôi biết...
  4. Tuy rằng, dù rằng.
    tired as she was did not leave her task undone — tuy mệt thật đấy cô ta cũng không bỏ công việc

Thành ngữ

Đại từ

as

  1. , người , cái ...; như.
    he is the same man as I met yesterday — ông ta đúng là người mà hôm qua tôi gặp
    such a genius as Marx — một thiên tài như Mác
  2. Điều đó, cái đó, cái ấy.
    he was a foreigner, as they perceived from his accent — ông ta là một người nước ngoài, người ta nhận thấy điều đó ở giọng nói của ông ta

Danh từ

as số nhiều asses

  1. Đồng át (tiền La mã).

Tham khảo

Cách phát âm

Danh từ

as

  1. chó.

Tham khảo

Danh từ

as

  1. vịt.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tham khảo

as

  1. sưng, phồng, đầy hơi.

Tham khảo