bêta – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛ.ta/
Tính từ
| | Số ít | Số nhiều | | | ------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Giống đực | bêta/bɛ.ta/ | bêtas/bɛ.ta/ | | Giống cái | bêtasse/bɛ.tas/ | bêtasses/bɛ.tas/ |
bêta /bɛ.ta/
- (Thân mật) Ngu đần.
Une fille bêtasse — cô gái ngu đần
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bêta/bɛ.ta/ | bêtas/bɛ.ta/ |
| Giống cái | bêtasse/bɛ.tas/ | bêtas/bɛ.ta/ |
bêta /bɛ.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bêta/bɛ.ta/ | bêtas/bɛ.ta/ |
bêta gđ /bɛ.ta/
- Bêta (chữ cái Hy Lạp).
rayons bêta — (vật lý học) tia bêta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bêta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)