beef – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
beef
Cách phát âm
- IPA: /ˈbiːf/
| [ˈbiːf] |
|---|
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ buef, từ boef (“con bò”), từ tiếng Latinh bōs. Cùng nguồn gốc với bovine. So sánh với tiếng Pháp bœuf.
Danh từ
beef (số nhiều beef hoặc beefs hoặc beeves)
- Thịt bò.
- Con bò.
- (Cổ, thường số nhiều) Bò thịt (để giết ăn thịt).
- Sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người).
- (
Mỹ; lóng) Lời phàn nàn, lời than vãn.
Đồng nghĩa
thịt bò
Từ dẫn xuất
Thành ngữ
where’s the beef?
Từ liên hệ
Nội động từ
beef nội động từ
Chia động từ
Thành ngữ
to beef up
- Trở nên mạnh mẽ; trở nên vững chắc.
- (
Mỹ; quân sự) Tăng cường (về quân sự).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “beef”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)