bly – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

| | Xác định | Bất định | | | --------------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | bly | blyet | | Số nhiều | bly, blyer | blya, blyene |

bly

  1. Chì (kim loại).
    Pakken er tung som bly.

Tham khảo