bly – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | bly | blyet | | Số nhiều | bly, blyer | blya, blyene |
bly gđ
- Chì (kim loại).
Pakken er tung som bly.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)