brightness – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Danh từ
brightness
- Sự sáng ngời; sự rực rỡ.
- Sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brightness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)