chini – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Đông Hương
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
): /t͡ʂʰiˈni/
Đại từ
chini
(cách sở hữu/đối cách)
của
bạn
.