costume – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːs.ˌtuːm/
| [ˈkɑːs.ˌtuːm] |
|---|
Danh từ
costume /ˈkɑːs.ˌtuːm/
- Quần áo, y phục.
national costume — quần áo dân tộc - Bộ quần áo cải trang.
- Cách ăn mặc, trang phục, phục sức.
Thành ngữ
- costume ball: Buổi khiêu vũ cải trang.
- costume jewellery: Đồ nữ trang giả.
- costume piece (play): Vở kịch có y phục lịch sử.
Ngoại động từ
costume ngoại động từ /ˈkɑːs.ˌtuːm/
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “costume”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.tym/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| costume/kɔs.tym/ | costumes/kɔs.tym/ |
costume gđ /kɔs.tym/
- Quần áo, y phục, trang phục.
- Bộ quần áo (đàn ông).
- (Nghĩa bóng) Vỏ ngoài, cái bề ngoài.
Les idées dans leur costume ordinaire — tư tưởng trong cái vỏ ngoài thường ngày
en costume d’Adam; dans le costume d’Adam — (thân mật) trần truồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “costume”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)