cozamalotl – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Nahuatl cổ điển

[sửa]

Cōzamālōtl — cầu vồng.

Cách viết khác

Cách phát âm

Danh từ

cōzamālōtl

  1. Cầu vồng.

Đồng nghĩa

Tham khảo