da ua – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| zaː˧˧ waː˧˧ | jaː˧˥ uə˧˥ | jaː˧˧ uə˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| ɟaː˧˥ uə˧˥ | ɟaː˧˥˧ uə˧˥˧ |
Từ nguyên
Từ tiếng Việt,
Danh từ
da ua, da-ua
- Xem sữa chua