ding – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪŋ/
Nội động từ
ding nội động từ, dinged, dung /ˈdɪŋ/
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Danh từ
| Dạng bình thường | |
|---|---|
| Số ít | ding |
| Số nhiều | dingen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | dingetje |
| Số nhiều | dingetjes |
ding gt (mạo từ het, số nhiều dingen, giảm nhẹ dingetje)
- đồ vật
- (Khẩu ngữ) gái
Ze is nog een jong ding.
Cô ấy vẫn là "lá non". - điều (nói chung)
de dingen des levens — những điều xảy ra trong cuộc đời
Wat doet dat ding hier?
Cái đó làm gì ở đây?
Cách phát âm
Danh từ
ding
- lửa.