drag – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdræɡ/
| [ˈdræɡ] |
|---|
Danh từ
drag /ˈdræɡ/
- Cái bừa lớn, cái bừa nặng.
- Xe trượt (san đất, chở đồ nặng... ).
- Xe bốn ngựa.
- Lưỡi kéo, lưỡi vét (bắt cá, bẫy chim) ((cũng) drag net).
- Máy nạo vét; dụng cụ câu móc (người chết đuối... ); cái cào phân.
- Cái cân (để giảm tốc độ xe xuống dốc).
- Cái ngáng trở, điều ngáng trở, điều trở ngại (cho sự tiến bộ).
- Sự kéo lê, sự đi kéo lê, sự chậm chạp lề mề.
- Sự rít một hơi (tẩu, thuốc lá... ).
to take a long drag on one's cigarette — rít một hơi thuốc lá dài - (Từ lóng) Ảnh hưởng, sự lôi kéo.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đường phố.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) cô gái mình đi kèm.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) cuộc đua (ô tô du lịch).
Ngoại động từ
drag ngoại động từ /ˈdræɡ/
- Lôi kéo.
- Kéo lê.
to drag one's feet — kéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chậm chạp lề mề, làm miễn cưỡng - (Hàng hải) Kéo (neo) trôi đi.
ship drags her anchor — tàu kéo neo trôi đi (neo trôi không cầm chắc) - Mò đáy, vét đáy (sông... bằng móc lưới... để tìm vật gì).
to drag the lake for the drowned man — mò đáy hồ tìm xác người chết đuối - Lắp cái cản (vào bánh xe để giảm tốc độ khi xuống dốc).
- Bừa (ruộng... ).
Chia động từ
Nội động từ
drag nội động từ /ˈdræɡ/
- Kéo, kéo lê, đi kéo lê.
- (Âm nhạc) Kéo dài, chơi quá chậm, thiếu sinh động.
- Lề mề, kéo dài (câu chuyện, công việc... ).
- (Hàng hải) Trôi, không cầm chặt (neo).
- Mò đáy, vét đáy (để tìm cái gì).
Thành ngữ
- to drag in:
- to drag on:
- to drag out:
- to drag up:
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁaɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| drag/dʁaɡ/ | drags/dʁaɡ/ |
drag gđ /dʁaɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)