em dâu – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| ɛm˧˧ zəw˧˧ | ɛm˧˥ jəw˧˥ | ɛm˧˧ jəw˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| ɛm˧˥ ɟəw˧˥ | ɛm˧˥˧ ɟəw˧˥˧ |
Danh từ
em dâu
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “em dâu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)