enigma – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
enigma
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɪɡ.mə/
| [ɪ.ˈnɪɡ.mə] |
|---|
Danh từ
enigma /ɪ.ˈnɪɡ.mə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enigma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)