envelope – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
envelope
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.və.ˌloʊp/
| [ˈɛn.və.ˌloʊp] |
|---|
Danh từ
envelope /ˈɛn.və.ˌloʊp/
- Bao, bọc bì; phong bì.
- (Toán học) Hình bao, bao.
- Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
- (Sinh vật học) Màng bao, vỏ bao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “envelope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)