fender – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛn.dɜː/
| [ˈfɛn.dɜː] |
|---|
Danh từ
fender /ˈfɛn.dɜː/
- Vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái chắn bùn.
- (Ngành đường sắt) Ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa).
- (Hàng hải) Đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)