fiasco – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fi.ˈæs.ˌkoʊ/
| [fi.ˈæs.ˌkoʊ] |
|---|
Danh từ
fiasco số nhiều fiascos, fiascoes /fi.ˈæs.ˌkoʊ/
- Sự thất bại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fiasco”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fjas.kɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fiasco/fjas.kɔ/ | fiascos/fjas.kɔ/ |
fiasco gđ /fjas.kɔ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fiasco”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)