forkorte – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Động từ
| | Dạng | | | --------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Nguyên mẫu | å forkorte | | Hiện tại chỉ ngôi | forkorter | | Quá khứ | forkorta, forkortet | | Động tính từ quá khứ | forkorta, forkortet | | Động tính từ hiện tại | — |
forkorte
- Làm cho ngắn lại, rút ngắn, rút gọn.
Den nye tunnelen forkortet avstanden mellom de to stedene.
Et stort tobakksforbruk forkorter livet.
å forkorte en brøk — Đơn giản một phân số.
Từ dẫn xuất
- (1) forkortelse gđ: Sự viết tắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forkorte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)