garant – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ʁɑ̃/
Tính từ
| | Số ít | Số nhiều | | | ------------- | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Giống đực | garant/ɡa.ʁɑ̃/ | garants/ɡa.ʁɑ̃/ | | Giống cái | garante/ɡa.ʁɑ̃t/ | garantes/ɡa.ʁɑ̃t/ |
garant /ɡa.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| garant/ɡa.ʁɑ̃/ | garants/ɡa.ʁɑ̃/ |
garant gđ /ɡa.ʁɑ̃/
- Người bảo đảm, người bảo lãnh.
- Cái bảo đảm, cái bảo lãnh.
La justice est le garant de la liberté — công lý là cái bảo đảm cho tự do - (Hàng hải) Dây palăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “garant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)