gari – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Mangas
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
): [ɡàrì]
Danh từ
gari
rổ
.
Tham khảo
Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020.
An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria
.