habitude – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.bə.ˌtuːd/
Danh từ
habitude /ˈhæ.bə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “habitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habitude/a.bi.tyd/ | habitudes/a.bi.tyd/ |
habitude gc /a.bi.tyd/
- Thói quen, tập quán.
Contracter de bonnes habitudes — nhiễm những thói quen tốt - (Từ cũ; nghĩa cũ) Như habitus.
d’habitude — thường thường
D’habitude, il sort à cinq heures — thường thường năm giờ thì ông ấy đi ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “habitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)