helbrede – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Động từ
| | Dạng | | | --------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Nguyên mẫu | å helbrede | | Hiện tại chỉ ngôi | helbreder | | Quá khứ | helbreda, helbredet | | Động tính từ quá khứ | helbreda, helbredet | | Động tính từ hiện tại | — |
helbrede
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “helbrede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)