hoofstad – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Afrikaans

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Hà Lan hoofdstad < tiếng Hà Lan trung đại hôvetstat. Tương đương với hoof +‎ stad.

Cách phát âm

Danh từ

hoofstad (số nhiều hoofstede, từ giảm nhẹ hoofstadjie)

  1. Thủ đô.