husdyr – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ----------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | husdyr | husdyret | | Số nhiều | husdyr | husdyra, husdyrene |
husdyr gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “husdyr”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)