in – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| in˧˧ | in˧˥ | ɨn˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| in˧˥ | in˧˥˧ |
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
in
- Tạo ra nhiều bản bằng cách ép sát giấy (hoặc vải) vào một bản chữ hay hình có sẵn.
Khắc bản in.
Vải in hoa.
In ảnh.
Nhà in. - Được giữ lại trong tâm trí bằng cách để lại một hình ảnh, dấu vết lâu không phai mờ.
Hình ảnh in sâu trong trí.
Nhớ như in. - Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "inch" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “in”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [ˈɪn] |
|---|
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại in, từ tiếng Anh cổ in.
Giới từ
in
- Ở, tại, trong (nơi chốn, không gian...).
in the room — trong phòng
in the Soviet Union — ở Liên Xô
in the sky — trong bầu trời
in the crowed — trong đám đông
in the dark — trong bóng tối
in the rain — trong mưa, dưới trời mưa
in a storm — trong cơn bão
to serve in the army — phục vụ trong quân đội
in Shakespeare — trong (những tác phẩm của) Sếch-xpia - Về, vào, vào lúc, trong, trong lúc (thời gian).
in spring — về mùa xuân
in 1945 — vào năm 1945
in the morning — vào buổi sáng
the first time in one's life — lần đầu tiên trong đời
in an hour — trong một tiếng đồng hồ, trong một giờ
it was done in a day — việc đó làm xong trong một ngày - Ở vào, trong (phạm vi, hoàn cảnh, điều kiện, trạng thái, tâm trạng...); trong khi, trong lúc, đang lúc, đang.
to be in a favourable postision — ở vào thế thuận lợi
in any case — trong bất kỳ trường hợp nào
in someone's power — trong phạm vi quyền lực của ai
in someone's place — ở vào địa vị ai
blind in one eye — chột mắt
small in stature — vóc người nhỏ bé
in perplexity — đang bối rối lúng túng
in a firy — trong cơn giận dữ
in tears — đang khóc
in debt — mang công mắc nợ
in fruit — đang ra quả
in crosssing the river — trong khi qua sông
in my absence — trong lúc tôi vắng mặt
in the very act — khi đang hành động, quả tang - Vào, vào trong.
to throw in the fire — ném vào lửa
to look in a mirror — nhìn vào gương
to be absorbed in work — mải mê công việc - Theo.
in my opinion — theo ý kiến tôi
in his fancy — theo trí tưởng tượng của hắn; trong trí tưởng tượng của hắn - Thành.
packed in dozens — đóng thành từng tá
to go in twos and threes — đi thành từng nhóm hai, ba
to cut in two — cắt thành hai phần, chia làm đôi
falling in folds — rủ xuống thành nếp - Bằng.
write in English — viết bằng tiếng Anh
to build in wood — xây dựng bằng gỗ
a statue in marble — pho tượng bằng cẩm thạch - Mặc, đeo...
a lady in red — một bà mặc áo màu đỏ
in decorations — đeo huân chương - Vì.
to cry in pain — kêu khóc vì đau - Để.
in my defence — để bảo vệ cho tôi
in reply to... — để trả lời cho...
in return for something — để đền đáp lại cái gì, để trả lại cái gì
in opposition to — để chống lại, để phản đối lại - Về, ở.
to be weak in English — kém về môn tiếng Anh
a lecture in anatomy — bài thuyết trình về giải phẫu
to differ in something — khác nhau về cái gì
to change in volume — thay đổi về khối lượng
to diminish in size — thu nhỏ về kích thước
rich in quality — phong phú về chất lượng
to believe in something — tin tưởng ở cái gì
the latest thing in electronics — (thông tục) cái mới nhất về điện tử
four meters in length — bốn mét (về) chiều dài
three meters in width — bốn mét (về) chiều rộng
Thành ngữ
- in all: Xem all
- in fact: Xem fact
- in itself: Xem itself
- in so far as: Xem far
- in that: Bởi vì.
- in truth: Thực vậy.
- to be not in it: Không nước gì, không ăn thua gì; không phải là một đối thủ đáng gờm.
- he has it in him: Hắn có đủ khả năng làm điều đó.
- there is not one in a hundred: Trăm phần không có lấy một phần.
Phó từ
**in (không so sánh được)
- Vào.
to walk in — đi vào, bước vào
to lock somebody in — giam ai vào - Ở nhà.
is anyone in? — có ai ở nhà không? - Đến, đến bến, cặp bến.
summer is in — mùa hạ đã đến
the train is in — xe lửa đã đến
the boat is in — tàu đã cặp bến - Đang nắm chính quyền.
the Vietnam Workers' Party is one which is in — Đảng Lao động Việt Nam là đảng nắm chính quyền - Đang mùa; đang thịnh hành, đang là cái mốt.
pineapples are in — đang mùa dứa
nylon stocking are in — bít tất ny lông đang là cái mốt - Ở trong, ở bên trong.
a coat with the woolly side in — áo choàng có lượt len lót trong
Thành ngữ
- to be in for:
- to be in with somebody: Giận ai, bực mình với ai.
- in and out: Ra ra vào vào, đi đi lại lại.
- in on it: (Thông tục) Biết thừa đi rồi, biết tỏng đi rồi.
- in with it!: Để vào! Đem vào!
Danh từ
in (số nhiều ins)
- Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "inch" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- (Số nhiều; chính trị) (the ins) Đảng đang nắm chính quyền.
the ins and the outs — đảng đang nắm chính quyền và đảng không nắm chính quyền - Đảng viên đảng nắm chính quyền.
- (
Mỹ; thông tục) Nơi vào, chỗ vào; sự đưa vào. - (
Mỹ; thông tục) Thế lực.
Thành ngữ
- the ins and outs:
Tính từ
in ( không so sánh được)
Ngoại động từ
in ngoại động từ /ˈɪn/
- (
Mỹ; địa phương) Thu thập lại, thu vén lại, thu lại; gặt.
to in the hay before it rains — thu vén cỏ khô trước khi trời mưa - (
Mỹ; địa phương) Bao quanh, quây lại.
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “in”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Cách phát âm
Giới từ
in
- (với tặng cách) Ở, ở trong, trong.
Sie lebt in Berlin. — Cô ấy sống ở Béc-lin.
Der Schlüssel ist in der Tasche. — Chìa khoá ở trong túi. - (với tặng cách) Trong (một khoảng thời gian).
In zwei Tagen ist sie fertig. — Cô ấy sẽ làm xong trong hai ngày nữa. - (với đối cách) Hướng vào trong, di chuyển vào trong.
Sie möchte in die Stadt fahren. — Cô ấy muốn chạy xe vào thành phố.
Tham khảo
Giới từ
in
- Ở trong, ở bên trong.
Het servies staat in de kast. — Bộ đồ ở trong cái tủ. - Vào.
in 2006 — vào năm 2006 - Đang mùa; đang thịnh hành, đang là cái mốt.
Trái nghĩa
ở trong
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Phó từ
in
Trái nghĩa
Đại từ
in
- tôi.
Tham khảo
- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Danh từ
in
- Trong, trong nội bộ, giữa.