indice – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indice/ɛ̃.dis/ | indices/ɛ̃.dis/ |
indice gđ /ɛ̃.dis/
- Triệu chứng, dấu hiệu.
Les indices d’une maladie — triệu chứng của một bệnh
Les premiers indices du printemps — những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân - Chỉ số, chỉ tiêu.
Indice de réfraction — (vật lý) học chỉ số khúc xạ
Indice d’un radical — (toán học) chỉ số căn
Indice de saponification — chỉ số xà phòng hoá
Indice de compression — chỉ số nén
Indice de masculinité — chỉ số nam, tỉ lệ đẻ con trai
Indice d’octane — chỉ số octan
Indice de viscosité — hệ số nhớt, độ nhớt
Indice économique — chỉ tiêu kinh tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)