ino – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Yami
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ino
chó
.
Đồng nghĩa:
agsa
Tham khảo
[
sửa
]
Từ vựng tiếng Yami
tại Cơ sở dữ liệu ABVD.