insolvent – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɑːl.vənt/
Tính từ
insolvent /ˌɪn.ˈsɑːl.vənt/
- Không trả được nợ.
- Về những người không trả được nợ.
insolvent laws — luật lệ về những người không trả được nợ - Không đủ để trả hết nợ.
insolvent inheritance — của thừa kế không đủ để trả hết nợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “insolvent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)