je – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Đông Hương
[sửa]
Danh từ
je
- thuốc.
Tiếng Hà Lan
[sửa]
Đại từ
je
- Đại từ ngôi thứ hai số ít, dạng rút gọn của jij.
- Đại từ ngôi thứ hai số ít dạng bổ ngữ, dạng rút gọn của jou.
- Đại từ ngôi thứ hai số ít dạng sở hữu, dạng rút gọn của jouw.