kana – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

kana (số nhiều kana hoặc kanas)

  1. Các chữ cái hiragana hay katakana của tiếng Nhật, một trong số các cách viết thông dụng trong tiếng Nhật (các cách còn lại là kanjirōmaji).

kana (không biến cách)

  1. (Singapore, Singlish) Dạng thay thế của kena.

Từ tiếng Carib nguyên thủy *kana (“cá”).

kana

  1. .

Vay mượn từ tiếng Java cổ kana (“vòng tay”).

kana (chữ Bali ᬓᬦ)

  1. Vòng tay.

Từ tiếng Phạn कना (kanā, “con gái”).

kana (chữ Bali ᬓᬦᬵ)

  1. Con gái.

kana

  1. Quyết định.

kana

  1. Biết.