khoai lang – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| xwaːj˧˧ laːŋ˧˧ | kʰwaːj˧˥ laːŋ˧˥ | kʰwaːj˧˧ laːŋ˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| xwaːj˧˥ laːŋ˧˥ | xwaːj˧˥˧ laːŋ˧˥˧ |
Danh từ
[sửa]
- Loài cây song tử diệp, thân bò, hoa cánh hợp, hình loa kèn, màu tím nhạt hay trắng, rễ củ chứa nhiều tinh bột.
Cơm độn khoai lang.
Trồng luống khoai lang.
Tham khảo
[sửa]
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “khoai lang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)