kin – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪn/
| [ˈkɪn] |
|---|
Danh từ
kin /ˈkɪn/
- Dòng dõi, dòng họ, gia đình.
to come of good kin — sinh ra ở một gia đình tốt - Bà con thân thiết, họ hàng.
to be near of kin — là bà con gần
Tính từ
kin vị ngữ /ˈkɪn/
- Có họ là bà con thân thích.
we are kin — chúng tôi có họ với nhau
to be kin to someone — có họ với ai, là bà con thân thích với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Cách phát âm
Danh từ
kin
- cung (vũ khí).
Tham khảo
- Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Động từ
kin
- ăn.
Động từ
kin
- ăn.