kin – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ [ˈkɪn]

Danh từ

kin /ˈkɪn/

  1. Dòng dõi, dòng họ, gia đình.
    to come of good kin — sinh ra ở một gia đình tốt
  2. Bà con thân thiết, họ hàng.
    to be near of kin — là bà con gần

Tính từ

kin vị ngữ /ˈkɪn/

  1. Có họ là bà con thân thích.
    we are kin — chúng tôi có họ với nhau
    to be kin to someone — có họ với ai, là bà con thân thích với ai

Tham khảo

Cách phát âm

Danh từ

kin

  1. cung (vũ khí).

Tham khảo

Động từ

kin

  1. ăn.

Động từ

kin

  1. ăn.