krona – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
![]()
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkɹəʊnə/
- Vần: -əʊnə
krona (số nhiều kronor)
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “krona”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Dẫn xuất từ tiếng Latinh corōna và tiếng Hy Lạp cổ κορώνη (korṓnē). Điệp thức của korona and corona.
krona gch