krona – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

krona (số nhiều kronor)

  1. Đồng cuaron (tiền Thụy Điển).
  2. Đồng cuaron (tiền Iceland).

Dẫn xuất từ tiếng Latinh corōnatiếng Hy Lạp cổ κορώνη (korṓnē). Điệp thức của korona and corona.

krona gch

  1. Mũ miện; vua, ngôi vua.
  2. Đồng cuaron (tiền Thụy Điển).
  3. Mặt ngửa (đồng tiền).