kuling – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | kuling | kulingen | | Số nhiều | kulinger | kulingene |
kuling gđ
- Gió với vận tốc từ 10, 8 đến 20, 7 mét/giây.
Det blåser kuling på kysten.
liten/stiv/sterk kuling — Gió với vận tốc từ 10,8 đến 13,8 mét giây/ 13,9 đến 17,1 mét/giây/17,2 đến 20,7 mét/giây.
Từ dẫn xuất
- (1) kulingbyge gđc: Cơn gió mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kuling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)