lửng – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| lɨ̰ŋ˧˩˧ | lɨŋ˧˩˨ | lɨŋ˨˩˦ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| lɨŋ˧˩ | lɨ̰ʔŋ˧˩ |
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 𨅉: lửng, lảng, lững
- 𣼽: lửng, lặng, lãng, láng, lững, lắng
- 朗: sang, lứng, lung, lửng, lẵng, lẳng, lảng, lặng, lãng, lăng, sáng, rạng, láng, lựng, rang, lững, lắng
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
lửng
Tính từ
lửng
- Một nửa, lưng chừng.
áo tay lửng — loại áo có tay áo che nửa cánh tay
quần ống lửng — loại quần dài đến ngang bắp chân
ăn lửng bụng — ăn chưa no hẳn
Phó từ
lửng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lửng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)