lady – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.di/
| [ˈleɪ.di] |
|---|
Danh từ
lady /ˈleɪ.di/
- Vợ, phu nhân.
Lady Bertrand Russell — phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen - Nữ, đàn bà.
ladys watch — đồng hồ nữ
lady doctor — nữ bác sĩ
ladies and gentlemen — thưa quý bà, quý ông - Người yêu.
- Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
the lady of the manor — bà chủ trang viên
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lady”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lady/la.di/ | ladys/lɛ.diz/ |
lady gc /la.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lady”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)